láng giềng
発音
北部
/laːŋ˧˥ zə̤ŋ˨˩/
中部
/la̰ːŋ˩˧ jəŋ˧˧/
南部
/laːŋ˧˥ jəŋ˨˩/
音声
隣人 enneighbor
名詞
隣人
neighbor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隣人
接続・論理
隣や近くに住んでいる人。
vi Gia đình tôi luôn giữ mối quan hệ tốt với láng giềng.
ja 家族は隣人と良い関係を保っている。
構成
láng / giềng
▸
構成
láng / giềng
類語
hàng xóm / bán anh em xa mua láng giềng gần / tiện lân / lân bàng …
▸
類語
hàng xóm / bán anh em xa mua láng giềng gần / tiện lân / lân bàng …
用法
sáng láng / húng láng / lai láng / vàm láng …
▸
用法
sáng láng / húng láng / lai láng / vàm láng …