lê dân
発音
北部
/le˧˧ zən˧˧/
中部
/le˧˥ jəŋ˧˥/
南部
/le˧˧ jəŋ˧˧/
音声
庶民 enthe common people
名詞
庶民
the common people
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
庶民
接続・論理
統治者や軍とは区別される、一般の民。
vi Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện đời sống cho lê dân.
ja 新しい政策は庶民の生活向上を目的としている。
構成
lê / dân / 璃民
▸
構成
lê / dân / 璃民
漢字
音節対応から推定
代表候補
璃民
音節ごとの候補
lê
璃(黎 / 梨 / 𠠍)
dân
民
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lê / lê la / lê thê / lê dương …
▸
類語
lê / lê la / lê thê / lê dương …
用法
buôn dưa lê / lê chân / com lê / ba lê …
▸
用法
buôn dưa lê / lê chân / com lê / ba lê …