dân sinh
発音
北部
/zən˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/jəŋ˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/jəŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
民生 enpublic welfare
名詞
民生
public welfare
2 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
民生 (public welfare)
語義 1
名詞
民生
政治・制度
人々の物質的・精神的な生活の安定に必要なすべての事柄。
vi Chính phủ luôn nỗ lực để nâng cao đời sống dân sinh.
ja 政府は常に人々の暮らしを改善するために取り組んでいます。
民生 (common life)
語義 1
形容詞
民生の
一般の人々の福祉や日常生活の状況に関する。
vi Các vấn đề dân sinh luôn được người dân quan tâm hàng đầu.
ja 民生問題は常に人々の最大の関心事です。