goigoi

lê dân

Danh từ
Những người dân bình thường của một quốc gia, phân biệt với tầng lớp cai trị hoặc quân đội.
Nhật 庶民
Anh the common people
Hàn 서민
Phát âm Bắc /le˧˧ zən˧˧/ Trung /le˧˥ jəŋ˧˥/ Nam /le˧˧ jəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những người dân bình thường của một quốc gia, phân biệt với tầng lớp cai trị hoặc quân đội.

vi Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện đời sống cho lê dân.

Nhật 庶民

新しい政策は庶民の生活向上を目的としている。

Anh the common people

The new policy aims to improve the lives of the common people.

Hàn 서민

새로운 정책은 서민의 삶을 향상하는 것을 목적으로 한다.

Cấu tạo
lê / dân / 璃民
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
璃民
Ứng viên theo âm tiết
lê 璃(黎 / 梨 / 𠠍) dân 民
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lê / lê la / lê thê / lê dương …
▸
Dùng
buôn dưa lê / lê chân / com lê / ba lê …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.