làn sóng
発音
北部
/la̤ːn˨˩ sawŋ˧˥/
中部
/laːŋ˧˧ ʂa̰wŋ˩˧/
南部
/laːŋ˨˩ ʂawŋ˧˥/
音声
波 enwave
名詞
波
wave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
波
接続・論理
水面が盛り上がり、岸に打ち寄せる現象。
vi Làn sóng đánh mạnh vào bờ biển.
ja 波が激しく岸に打ち寄せる。
構成
làn / sóng / làn + sóng の複合
▸
構成
làn / sóng / làn + sóng の複合
成り立ちlàn + sóng の複合
類語
làn điệu / làn / làn đường / làn làn …
▸
類語
làn điệu / làn / làn đường / làn làn …
用法
cải làn / dao làn tiẻn / phát sóng / sóng gió …
▸
用法
cải làn / dao làn tiẻn / phát sóng / sóng gió …