làn
発音
北部
/la̤ːn˨˩/
中部
/laːŋ˧˧/
南部
/laːŋ˨˩/
音声
手提げ籠 enhandbasket
名詞
手提げ籠
handbasket
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
手提げ籠 (handbasket)
語義 1
名詞
手提げ籠
家具・生活用品
Things at home
天然素材で編まれ、持ち手と平らな底がある手提げ籠。
vi Bà xách làn đi mua rau ở chợ gần nhà.
ja 彼女は野菜を買うために手提げ籠を提げている。
筋 (wisp)
語義 1
類別詞
ひと筋の
水、風、煙のように、連続して動き広がるもの。
vi Một làn khói trắng bay lên từ mái nhà tranh.
ja 藁葺き屋根から白い煙が一筋立ち上る。
肌 (smooth layer)
語義 1
類別詞
なめらかな
肌のような滑らかで薄い層を形成するもの。
vi Bé có làn da rất mịn màng và hồng hào.
ja その赤ちゃんはとても滑らかで健康的な肌をしている。
車線 (lane)
語義 1
名詞
車線
車両の一列の移動を可能にするために分割された道路面。
vi Các dòng xe đang di chuyển chậm trong làn đường của mình.
ja 車列がそれぞれの車線でゆっくりと移動している。
類語
lặn / lân / lẩn / lăn …
▸
類語
lặn / lân / lẩn / lăn …
用法
cải làn / dao làn tiẻn
▸
用法
cải làn / dao làn tiẻn