khỏa
発音
北部
/xwa̰ː˧˩˧/
中部
/kʰwaː˧˩˨/
南部
/kʰwaː˨˩˦/
音声
脱ぐ endisrobe
動詞
脱ぐ
disrobe
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
脱ぐ
基本動詞
Variant spelling of "khoả", meaning to disrobe or expose.
類語
khoá / khóa / khoả / khỏa thân …
▸
類語
khoá / khóa / khoả / khỏa thân …
用法
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa
▸
用法
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa