khuây khỏa
発音
北部
/xwəj˧˧ xwa̰ː˧˩˧/
中部
/kʰwəj˧˥ kʰwaː˧˩˨/
南部
/kʰwəj˧˧ kʰwaː˨˩˦/
異表記 enspelling variant
形容詞
異表記
spelling variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
異表記
性質・状態
精神的な安らぎを得ることを意味する語の伝統的な綴り。
vi Nghe nhạc giúp tôi cảm thấy khuây khỏa.
ja 音楽を聴くことは心の安らぎを得る助けになる。
構成
khuây / khỏa
▸
構成
khuây / khỏa
類語
khuây khoả / khuây
▸
類語
khuây khoả / khuây
用法
giải khuây / ngắm gà khỏa thân / khỏa thân / khỏa tử
▸
用法
giải khuây / ngắm gà khỏa thân / khỏa thân / khỏa tử