khỏa thân
発音
北部
/xwa̰ː˧˩˧ tʰən˧˧/
中部
/kʰwaː˧˩˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/kʰwaː˨˩˦ tʰəŋ˧˧/
音声
裸の enalternative spelling
形容詞
裸の
alternative spelling
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
裸の 性質・状態
衣服を身につけていない状態の別の言い方。
vi Bức tượng khỏa thân này là một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
ja この裸体の像は有名な芸術作品である。
構成
khỏa / thân
▸
構成
khỏa / thân
類語
khoả thân / khỏa tử / khỏa
▸
類語
khoả thân / khỏa tử / khỏa
用法
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa / bản thân / thân mình …
▸
用法
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa / bản thân / thân mình …