khẩu tài
発音
北部
/xə̰w˧˩˧ ta̤ːj˨˩/
中部
/kʰəw˧˩˨ taːj˧˧/
南部
/kʰəw˨˩˦ taːj˨˩/
音声
雄弁 eneloquence
名詞
雄弁
eloquence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
雄弁
接続・論理
流暢で巧みに説得する話術。
vi Anh ấy có khẩu tài nên rất thu hút người nghe.
ja 彼は素晴らしい弁舌で聴衆を惹きつける。
構成
khẩu / tài / 口才
▸
構成
khẩu / tài / 口才
漢字
音節対応から推定
代表候補
口才
音節ごとの候補
khẩu
口
tài
才
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu đầu …
▸
類語
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu đầu …
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …