khẩu cung
発音
北部
/xə̰w˧˩˧ kuŋ˧˧/
中部
/kʰəw˧˩˨ kuŋ˧˥/
南部
/kʰəw˨˩˦ kuŋ˧˧/
証言 endeposition; testimony
名詞
証言
deposition; testimony
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
証言 接続・論理
裁判所において証人が提出する正式な書面または口頭による証拠声明。
vi Cảnh sát đang ghi lại khẩu cung của các nhân chứng.
ja 警察は証人たちの供述を記録している。
構成
khẩu / cung / 口宮
▸
構成
khẩu / cung / 口宮
漢字
音節対応から推定
代表候補
口宮
音節ごとの候補
khẩu
口
cung
宮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu tài …
▸
類語
khẩu / khẩu độ / khẩu truyền / khẩu tài …
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …
▸
用法
mật khẩu / tâm phục khẩu phục / khai khẩu / nhập khẩu …