khấn khứa
音声
祈る enpray
動詞
祈る
pray
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
祈る
基本動詞
儀式の際、神や精霊、先祖に祈りや願いを捧げる。
vi Bà nội thường khấn khứa tổ tiên vào mỗi dịp lễ Tết.
ja 祖母は祝祭のたびに先祖に祈る。
構成
khấn / khứa / 懇呿
▸
構成
khấn / khứa / 懇呿
漢字
音節対応から推定
代表候補
懇呿
音節ごとの候補
khấn
懇(𡄩)
khứa
呿(抾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cầu nguyện / cầu siêu / cầu an / cầu may …
▸
類語
cầu nguyện / cầu siêu / cầu an / cầu may …
用法
cầu khấn / văn khấn
▸
用法
cầu khấn / văn khấn