khấn vái
発音
北部
/xən˧˥ vaːj˧˥/
中部
/kʰə̰ŋ˩˧ ja̰ːj˩˧/
南部
/kʰəŋ˧˥ jaːj˧˥/
拝礼する enpray and bow
動詞
拝礼する
pray and bow
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
拝礼する
基本動詞
礼をして神や祖先に祈ること。
vi Mọi người đang khấn vái tổ tiên vào ngày tết.
ja みんなが正月に祖先を拝礼している。