khách khứa
発音
北部
/xajk˧˥ xɨə˧˥/
中部
/kʰa̰t˩˧ kʰɨ̰ə˩˧/
南部
/kʰat˧˥ kʰɨə˧˥/
音声
客 enguests
名詞
客
guests
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
客
接続・論理
招待を受けて訪問したり、行事に参加する人々。
vi Nhà tôi hôm nay có rất đông khách khứa.
ja 今日、私の家にはたくさんの客がいる。
構成
khách / khứa / 客呿
▸
構成
khách / khứa / 客呿
漢字
音節対応から推定
代表候補
客呿
音節ごとの候補
khách
客
khứa
呿(抾)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khấn khứa / khất khứa
▸
類語
khấn khứa / khất khứa
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách
▸
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách