khám nghiệm
発音
北部
/xaːm˧˥ ŋiə̰ʔm˨˩/
中部
/kʰa̰ːm˩˧ ŋiə̰m˨˨/
南部
/kʰaːm˧˥ ŋiəm˨˩˨/
音声
検分する enexamine
動詞
検分する
examine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
検分する
安全・緊急
証拠を探すために現場や死体などを注意深く検査すること。
vi Cảnh sát đang tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ án.
ja 警察は犯罪現場の検分を行っている。
構成
khám / nghiệm / 勘驗
▸
構成
khám / nghiệm / 勘驗
漢字
音節対応から推定
代表候補
勘驗
音節ごとの候補
khám
勘(𠥈)
nghiệm
驗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thăm / khám / xét / khảo hạch …
▸
類語
thăm / khám / xét / khảo hạch …
用法
phòng khám / xộ khám / phòng khám bệnh / kinh nghiệm …
▸
用法
phòng khám / xộ khám / phòng khám bệnh / kinh nghiệm …