khám đường
発音
北部
/xaːm˧˥ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/kʰa̰ːm˩˧ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/kʰaːm˧˥ ɗɨəŋ˨˩/
音声
牢獄 enprison
unknown
牢獄
prison
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
牢獄
犯罪者を収容する場所を指す古風、または格式張った呼び方。
vi Người đàn ông bị giam giữ trong khám đường suốt nhiều năm.
ja その男は何年もの間、牢獄に閉じ込められていた。
構成
khám / đường / 勘塘
▸
構成
khám / đường / 勘塘
漢字
音節対応から推定
代表候補
勘塘
音節ごとの候補
khám
勘(𠥈)
đường
塘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà tù / nhà lao / nhà pha / ngục thất …
▸
類語
nhà tù / nhà lao / nhà pha / ngục thất …
用法
phòng khám / xộ khám / phòng khám bệnh / con đường …
▸
用法
phòng khám / xộ khám / phòng khám bệnh / con đường …