hoa trà
音声
椿 encamellia
名詞
椿
camellia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
椿
植物
Plants
ツバキ属の、厚い花びらと鮮やかな色の花。
vi Hoa trà nở rực rỡ trong vườn.
ja 庭に椿が鮮やかに咲いている。
構成
hoa / trà / 花
▸
構成
hoa / trà / 花
漢字
出典照合済み
代表候補
花
音節ごとの候補
hoa
花
trà
茶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …