hoa chúc
婚礼の燭台 enwedding candelabrum
名詞
婚礼の燭台
wedding candelabrum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
婚礼の燭台
接続・論理
婚礼の初夜に使われる装飾的な燭台。
vi Đôi trẻ thắp ngọn hoa chúc trong phòng cưới.
ja 新郎新婦は婚礼の部屋で燭台に火を灯した。
構成
hoa / chúc / 漢越語。漢字は 花燭 …
▸
構成
hoa / chúc / 漢越語。漢字は 花燭 …
成り立ち漢越語。漢字は 花燭
漢字
出典照合済み
代表候補
花燭
音節ごとの候補
hoa
花
chúc
祝
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
động phòng hoa chúc / hoa hồng / hoa quả / hoa liên …
▸
用法
động phòng hoa chúc / hoa hồng / hoa quả / hoa liên …