hoả tuyến
発音
北部
/hwa̰ː˧˩˧ twiən˧˥/
中部
/hwaː˧˩˨ twiə̰ŋ˩˧/
南部
/hwaː˨˩˦ twiəŋ˧˥/
火線、前線 enfire line
名詞
火線、前線
fire line
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
火線、前線
接続・論理
戦闘が行われる場所やライン、あるいは火災を食い止めるための場所。
vi Các chiến sĩ đang chiến đấu ở hoả tuyến.
ja 兵士たちは前線で戦っている。
構成
hoả / tuyến
▸
構成
hoả / tuyến
類語
hoả khí / hoả / hoả điểm / hoả bài
▸
類語
hoả khí / hoả / hoả điểm / hoả bài
用法
tàu hoả / hoả xa / hoả hoạn / khai hoả …
▸
用法
tàu hoả / hoả xa / hoả hoạn / khai hoả …