hoà hiếu
発音
北部
/hwa̤ː˨˩ hiəw˧˥/
中部
/hwaː˧˧ hiə̰w˩˧/
南部
/hwaː˨˩ hiəw˧˥/
別表記 envariant spelling
形容詞
別表記
variant spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
別表記
性質・状態
Alternative spelling of hòa hiếu.
構成
hoà / hiếu / 和孝
▸
構成
hoà / hiếu / 和孝
漢字
音節対応から推定
代表候補
和孝
音節ごとの候補
hoà
和
hiếu
孝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hòa hiếu
▸
類語
hòa hiếu
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …
▸
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / hoà nhạc …