hoà nhạc
音声
コンサート enconcert
名詞
コンサート
concert
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンサート
接続・論理
観客の前で演奏が行われる音楽公演。
vi Mọi người đang lắng nghe buổi hoà nhạc thính phòng.
ja 人々が室内楽のコンサートを聴いている。
構成
hoà / nhạc / 漢越語。漢字は 和樂 …
▸
構成
hoà / nhạc / 漢越語。漢字は 和樂 …
成り立ち漢越語。漢字は 和樂
漢字
出典照合済み
代表候補
和樂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hòa nhạc / コンサート
▸
類語
hòa nhạc / コンサート
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / việt nam cộng hoà …
▸
用法
hoà bình / hoà tấu / hoà đồng / việt nam cộng hoà …