hiểm địa
音声
難所 endangerous terrain
成句
難所
dangerous terrain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
難所 地形・環境
到達が非常に困難で、多くの障害がある危険な地形。
vi Đội cứu hộ đang tiến vào vùng hiểm địa để tìm người mất tích.
ja 救助隊が行方不明者を探すために難所へ向かっている。
構成
hiểm / địa / 漢越語。漢字は 險地 …
▸
構成
hiểm / địa / 漢越語。漢字は 險地 …
成り立ち漢越語。漢字は 險地
漢字
出典照合済み
代表候補
險地
音節ごとの候補
hiểm
險
địa
地
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiểm / hiểm hoạ / hiểm họa da vàng / hiểm họa
▸
類語
hiểm / hiểm hoạ / hiểm họa da vàng / hiểm họa
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm …
▸
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm …