hổ phách
発音
北部
/ho̰˧˩˧ fajk˧˥/
中部
/ho˧˩˨ fa̰t˩˧/
南部
/ho˨˩˦ fat˧˥/
音声
琥珀 enamber
名詞
琥珀
amber
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
琥珀
接続・論理
装飾品に用いられる、黄褐色の化石樹脂。
vi Chiếc vòng tay này được làm từ những viên hổ phách tự nhiên.
ja このブレスレットは天然の琥珀で作られている。
構成
hổ / phách / 漢越語。漢字は 琥珀 …
▸
構成
hổ / phách / 漢越語。漢字は 琥珀 …
成り立ち漢越語。漢字は 琥珀
漢字
出典照合済み
代表候補
琥珀
音節ごとの候補
hổ
虎(𢜜)
phách
魄(珀 / 𥶱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
琥珀
▸
類語
琥珀
用法
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …
▸
用法
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …