hồng ngọc
音声
ルビー enruby
名詞
ルビー
ruby
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ルビー
接続・論理
鮮やかな赤色を持つ貴重な宝石で、ジュエリーに使われる。
vi Viên hồng ngọc này được đính trên chiếc nhẫn vàng.
ja このルビーは金の指輪にはめ込まれている。
構成
hồng / ngọc / 漢越語。漢字は 紅玉 …
▸
構成
hồng / ngọc / 漢越語。漢字は 紅玉 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅玉
漢字
出典照合済み
代表候補
紅玉
音節ごとの候補
hồng
紅
ngọc
玉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ルビー
▸
類語
ルビー
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …