hồn phi phách tán
非常に enextremely
副詞
非常に
extremely
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
非常に
接続・論理
非常に恐れおののいている状態。
vi Tiếng sấm lớn làm đứa trẻ hồn phi phách tán.
ja 大きな雷の音に子供は極度に怯えた。
構成
hồn / phi / phách …
▸
構成
hồn / phi / phách …
成り立ち漢越語。漢字は 魂飛魄散
漢字
出典照合済み
代表候補
魂飛魄散
音節ごとの候補
hồn
魂
phi
飛
phách
魄(珀 / 𥶱)
tán
讚
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …
▸
用法
hớp hồn / hồn nhiên / hết hồn / hồn xiêu phách lạc …