hằng số
発音
北部
/ha̤ŋ˨˩ so˧˥/
中部
/haŋ˧˧ ʂo̰˩˧/
南部
/haŋ˨˩ ʂo˧˥/
音声
定数 enconstant
名詞
定数
constant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
定数
接続・論理
計算や物理プロセスで値が変わらない量。
vi Tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số vật lý.
ja 真空中の光の速度は物理的な定数だ。
構成
hằng / số / 漢越語。漢字は 恆數 …
▸
構成
hằng / số / 漢越語。漢字は 恆數 …
成り立ち漢越語。漢字は 恆數
漢字
出典照合済み
代表候補
恆數
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại lượng không đổi / 定数
▸
類語
đại lượng không đổi / 定数
用法
hằng số vũ trụ / hằng số phóng xạ / chị hằng / hàm hằng …
▸
用法
hằng số vũ trụ / hằng số phóng xạ / chị hằng / hàm hằng …