hàm hằng
発音
北部
/ha̤ːm˨˩ ha̤ŋ˨˩/
中部
/haːm˧˧ haŋ˧˧/
南部
/haːm˨˩ haŋ˨˩/
音声
定数関数 enconstant function
名詞
定数関数
constant function
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
定数関数
接続・論理
どのような入力に対しても常に同じ値を返す関数。
vi Trong toán học, hàm hằng có giá trị không đổi.
ja 数学において、定数関数は値が一定である。
構成
hàm / hằng / Blend of hàm số + hằng số or hàm + hằng の複合
▸
構成
hàm / hằng / Blend of hàm số + hằng số or hàm + hằng の複合
成り立ちBlend of hàm số + hằng số or hàm + hằng の複合
類語
hăm háng / hàm / hàm ý / hàm thiếc …
▸
類語
hăm háng / hàm / hàm ý / hàm thiếc …
用法
hàm số / hất hàm / hàm oan / hàm nghĩa …
▸
用法
hàm số / hất hàm / hàm oan / hàm nghĩa …