hấp hối
発音
北部
/həp˧˥ hoj˧˥/
中部
/hə̰p˩˧ ho̰j˩˧/
南部
/həp˧˥ hoj˧˥/
音声
死にゆく ento be dying
動詞
死にゆく
to be dying
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
死にゆく
人生の節目
人生の最期の段階にあり、死が間近な状態。
vi Ông ấy đang trong tình trạng hấp hối.
ja 彼は今、危篤状態にある。
構成
hấp / hối / 漢越語。漢字は 吸悔 …
▸
構成
hấp / hối / 漢越語。漢字は 吸悔 …
成り立ち漢越語。漢字は 吸悔
漢字
出典照合済み
代表候補
吸悔
音節ごとの候補
hấp
噏(翕)
hối
悔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hấp hơi / sám hối / ngoại hối / kiều hối …
▸
類語
hấp hơi / sám hối / ngoại hối / kiều hối …
用法
hấp dẫn / hô hấp / hấp thụ / hấp thu …
▸
用法
hấp dẫn / hô hấp / hấp thụ / hấp thu …