ngoại hối
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ hoj˧˥/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ ho̰j˩˧/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ hoj˧˥/
音声
外国為替 enforeign exchange
名詞
外国為替
foreign exchange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外国為替
お金・保険・税
国際決済に使われる他国の通貨。
vi Ngân hàng này cung cấp dịch vụ đổi ngoại hối cho khách du lịch.
ja 銀行は観光客に外国為替サービスを提供している。
構成
ngoại / hối / 漢越語。漢字は 外匯 …
▸
構成
ngoại / hối / 漢越語。漢字は 外匯 …
成り立ち漢越語。漢字は 外匯
漢字
出典照合済み
代表候補
外匯
音節ごとの候補
ngoại
外
hối
悔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sám hối / hấp hối / kiều hối / kết hối …
▸
類語
sám hối / hấp hối / kiều hối / kết hối …
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …