goigoi

hấp hối

Động từ
Đang ở trong những giai đoạn cuối của cuộc đời và sắp sửa qua đời.
Nhật 死にゆく
Anh to be dying
Hàn 임종의
Phát âm Bắc /həp˧˥ hoj˧˥/ Trung /hə̰p˩˧ ho̰j˩˧/ Nam /həp˧˥ hoj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đang ở trong những giai đoạn cuối của cuộc đời và sắp sửa qua đời. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề

vi Ông ấy đang trong tình trạng hấp hối.

Nhật 死にゆく

彼は今、危篤状態にある。

Anh to be dying

He is in a dying state.

Hàn 임종의

그는 지금 임종 상태에 있다.

Cấu tạo
hấp / hối / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 吸悔 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 吸悔

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
吸悔
Ứng viên theo âm tiết
hấp 噏(翕) hối 悔
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hấp hơi / sám hối / ngoại hối / kiều hối …
▸
Dùng
hấp dẫn / hô hấp / hấp thụ / hấp thu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.