hương khuê
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ xwe˧˧/
中部
/hɨəŋ˧˥ kʰwe˧˥/
南部
/hɨəŋ˧˧ kʰwe˧˧/
閨 enlady's chamber
unknown
閨
lady's chamber
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
閨
伝統的な家屋で女性が生活した私室を指す雅語。
vi Căn phòng hương khuê được trang trí bằng hoa.
ja 閨は花で飾られていた。
構成
hương / khuê / 香閨
▸
構成
hương / khuê / 香閨
漢字
音節対応から推定
代表候補
香閨
音節ごとの候補
hương
香
khuê
閨
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhật khuê / tú các hương khuê / phòng khuê / buồng khuê
▸
類語
nhật khuê / tú các hương khuê / phòng khuê / buồng khuê
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …