hương âm
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ əm˧˧/
中部
/hɨəŋ˧˥ əm˧˥/
南部
/hɨəŋ˧˧ əm˧˧/
音声
なまり ennative accent
名詞
なまり
native accent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
なまり
文化・固有名詞
地元の地域に特有の話し方や発音の特徴。
vi Anh ấy vẫn giữ được hương âm đặc trưng của quê hương mình.
ja 彼は今でも故郷特有のなまりを残している。
構成
hương / âm / 香音
▸
構成
hương / âm / 香音
漢字
音節対応から推定
代表候補
香音
音節ごとの候補
hương
香
âm
音
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hương ẩm / bán nguyên âm / máy ghi âm / tạp âm …
▸
類語
hương ẩm / bán nguyên âm / máy ghi âm / tạp âm …
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …