hình học
発音
北部
/hï̤ŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/hïn˧˧ ha̰wk˨˨/
南部
/hɨn˨˩ hawk˨˩˨/
音声
幾何学 engeometry
名詞
幾何学
geometry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
幾何学
学校生活・教育
Numbers & units
点、線、面、立体などの性質や関係を研究する数学の分野。
vi Hình học là môn học yêu thích của tôi.
ja 幾何学は私の一番好きな科目だ。
構成
hình / học / 漢越語。漢字は 形學 …
▸
構成
hình / học / 漢越語。漢字は 形學 …
成り立ち漢越語。漢字は 形學
漢字
出典照合済み
代表候補
形學
音節ごとの候補
hình
形
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
幾何学
▸
類語
幾何学
用法
siêu hình học / địa hình học / hình học họa hình / loại hình học …
▸
用法
siêu hình học / địa hình học / hình học họa hình / loại hình học …