hàng hải
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ ha̰ːj˧˩˧/
中部
/haːŋ˧˧ haːj˧˩˨/
南部
/haːŋ˨˩ haːj˨˩˦/
音声
海事の enmaritime
形容詞
海事の
maritime
4 語義
2 構成語
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
形容詞
語義 1
形容詞
海事の
交通
Transport
海上での貨物輸送に関連する活動や仕事。
vi Ngành hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa.
ja 海事産業は貨物輸送に重要な役割を果たしている。
語義 2
形容詞
航海の
船の操縦技術や航海に関する事柄。
vi Họ đang nghiên cứu các bản đồ hàng hải để chuẩn bị cho chuyến đi.
ja 彼らは旅行の準備のために航海図を研究している。
名詞
語義 3
名詞
海上航行
船を安全に大洋を渡らせるための指揮過程。
vi Hệ thống hàng hải hiện đại giúp tàu di chuyển an toàn hơn.
ja 近代的な海上航行システムは、船の航行をより安全にする。
語義 4
名詞
船員術
海上で船を操縦したり航行したりする技能や慣行。
vi Người thuyền trưởng có kỹ năng hàng hải rất giỏi và dày dặn kinh nghiệm.
ja その船長は非常に優れた航海技術と経験を持っている。
構成
hàng / hải / 航海
▸
構成
hàng / hải / 航海
漢字
出典照合済み
代表候補
航海
音節ごとの候補
hàng
行
hải
海
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hăng hái
▸
類語
hăng hái
用法
đường hàng hải / ngân hàng / nhà hàng / khách hàng …
▸
用法
đường hàng hải / ngân hàng / nhà hàng / khách hàng …