hăng hái
発音
北部
/haŋ˧˧ haːj˧˥/
中部
/haŋ˧˥ ha̰ːj˩˧/
南部
/haŋ˧˧ haːj˧˥/
熱心な enenthusiastic
形容詞
熱心な
enthusiastic
2 語義
2 構成語
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
熱心な
感情
Emotions
活動や課題に対して、大きな関心や情熱を持っていること。
vi Các học sinh rất hăng hái tham gia hoạt động ngoại khóa.
ja 学生たちは課外活動にとても熱心だ。
副詞
語義 2
副詞
熱心に
大きなエネルギーや関心を持って行動すること。
vi Họ làm việc một cách hăng hái để hoàn thành dự án.
ja 彼らはプロジェクトを完成させるために熱心に働いている。