giữa trời
発音
北部
/zɨʔɨə˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/jɨə˧˩˨ tʂəːj˧˧/
南部
/jɨə˨˩˦ tʂəːj˨˩/
音声
屋外 enopen air
unknown
屋外
open air
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
屋外
建物の中ではなく、屋外にある。
vi Họ đang tổ chức một bữa tiệc tối giữa trời.
ja 彼らは屋外で夕食パーティーを開いている。
構成
giữa / trời
▸
構成
giữa / trời
類語
giữa / giữa trưa / giữa chừng / giữa đường đứt gánh …
▸
類語
giữa / giữa trưa / giữa chừng / giữa đường đứt gánh …
用法
chính giữa / ngón tay giữa / ngón giữa / đẽo cày giữa đường …
▸
用法
chính giữa / ngón tay giữa / ngón giữa / đẽo cày giữa đường …