giở trò
発音
北部
/zə̰ː˧˩˧ ʨɔ̤˨˩/
中部
/jəː˧˩˨ tʂɔ˧˧/
南部
/jəː˨˩˦ tʂɔ˨˩/
悪巧み ento play tricks
動詞
悪巧み
to play tricks
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
悪巧み
基本動詞
人を騙すために不誠実な手段を使うこと。
vi Hắn ta lại đang giở trò để lừa đảo.
ja 彼はまた人を騙すために悪巧みをしている。