học trò
発音
北部
/ha̰ʔwk˨˩ ʨɔ̤˨˩/
中部
/ha̰wk˨˨ tʂɔ˧˧/
南部
/hawk˨˩˨ tʂɔ˨˩/
音声
弟子 endisciple
名詞
弟子
disciple
2 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
弟子 (disciple)
語義 1
名詞
弟子
学校生活・教育
School
特に伝統的または宗教的な文脈で、師に従い学ぶ人。弟子。
vi Anh ấy là một học trò trung thành của vị thiền sư.
ja 彼は禅師の忠実な弟子です。
学生 (student)
語義 1
名詞
学生
学校で、または教師の指導のもとで学んでいる人。生徒。
vi Các học trò đang chăm chú nghe cô giáo giảng bài.
ja 生徒たちは先生の授業を注意深く聞いています。