giới thuyết
発音
北部
/zəːj˧˥ tʰwiət˧˥/
中部
/jə̰ːj˩˧ tʰwiə̰k˩˧/
南部
/jəːj˧˥ tʰwiək˧˥/
音声
定義する endefine boundaries
unknown
定義する
define boundaries
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
定義する
概念や理論の境界を明確に定義すること。
vi Tác giả đã giới thuyết rõ ràng về khái niệm này.
ja 著者はこの概念を明確に定義した。
構成
giới / thuyết / 界説
▸
構成
giới / thuyết / 界説
漢字
音節対応から推定
代表候補
界説
音節ごとの候補
giới
界
thuyết
説
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoanh vùng / giáo thuyết / triết thuyết / trần thuyết …
▸
類語
khoanh vùng / giáo thuyết / triết thuyết / trần thuyết …
用法
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …
▸
用法
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …