giọng
発音
北部
/za̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ja̰wŋ˨˨/
南部
/jawŋ˨˩˨/
音声
声 envoice
名詞
声
voice
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
声 (voice)
語義 1
名詞
声 身体・顔
Body parts
喉頭で生成され、口から発せられる音(話し声や歌声)。
vi Anh ấy có một giọng hát rất truyền cảm.
ja 彼には非常に感動的な歌声がある。
訛り (accent)
語義 1
名詞
訛り
特定の国や地域に関連する、独特な発音の仕方。
vi Anh ấy nói giọng Huế nên lúc đầu tôi hơi khó nghe.
ja 彼はフエの訛りで話すので、最初は少し聞き取りにくかった。
類語
gióng / giồng / giông / giống …
▸
類語
gióng / giồng / giông / giống …
用法
vỡ giọng / lên giọng / giọng kim / tốt giọng …
▸
用法
vỡ giọng / lên giọng / giọng kim / tốt giọng …