tốt giọng
発音
北部
/tot˧˥ za̰ʔwŋ˨˩/
中部
/to̰k˩˧ ja̰wŋ˨˨/
南部
/tok˧˥ jawŋ˨˩˨/
良い声 engood voice
unknown
良い声
good voice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
良い声
歌声や話し声が自然で心地よく、感情豊かあるいは力強いこと。
vi Cậu bé đó rất tốt giọng và thường xuyên hát ở nhà thờ.
ja その少年は美声で、よく教会で歌っている。
構成
tốt / giọng / 卒咚
▸
構成
tốt / giọng / 卒咚
漢字
音節対応から推定
代表候補
卒咚
音節ごとの候補
tốt
卒
giọng
咚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …