nghẹt mũi
発音
北部
/ŋɛ̰ʔt˨˩ muʔuj˧˥/
中部
/ŋɛ̰k˨˨ muj˧˩˨/
南部
/ŋɛk˨˩˨ muj˨˩˦/
音声
鼻詰まり ennasal congestion
名詞
鼻詰まり
nasal congestion
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
鼻詰まり
性質・状態
鼻の通りが悪く、呼吸が困難な状態。
vi Tôi cảm thấy rất khó chịu vì chứng nghẹt mũi.
ja 鼻詰まりのせいでとても不快だ。
形容詞
語義 2
形容詞
鼻声の
鼻が詰まって呼吸に困難をきたしている様子。
vi Giọng của cô ấy nghe hơi nghẹt mũi.
ja 彼女の声は少し鼻にかかっている。
動詞
語義 3
動詞
鼻が詰まる
風邪などで鼻が詰まっている状態。
vi Tôi thường bị nghẹt mũi mỗi khi trời trở lạnh.
ja 寒くなるとよく鼻が詰まる。
構成
nghẹt / mũi
▸
構成
nghẹt / mũi
類語
nghẹt / nghẹt thở / nghẹt họng
▸
類語
nghẹt / nghẹt thở / nghẹt họng
用法
bóp nghẹt / đông nghẹt / khét nghẹt / mũi tên …
▸
用法
bóp nghẹt / đông nghẹt / khét nghẹt / mũi tên …