giấy khai tử
死亡証明書 endeath certificate
名詞
死亡証明書
death certificate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
死亡証明書
接続・論理
An official document certifying a person’s death.
構成
giấy / khai tử / 紙開子
▸
構成
giấy / khai tử / 紙開子
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙開子
音節ごとの候補
giấy
紙
khai
開
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh