ghét mặt
発音
北部
/ɣɛt˧˥ ma̰ʔt˨˩/
中部
/ɣɛ̰k˩˧ ma̰k˨˨/
南部
/ɣɛk˧˥ mak˨˩˨/
音声
嫌う endislike
unknown
嫌う
dislike
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
嫌う
誰かの存在や外見に対する不快感や嫌悪感。
vi Hai người họ ghét mặt nhau nên không bao giờ nói chuyện.
ja 二人はお互いを嫌っているので決して話さない。
構成
ghét / mặt / 恄𩈘
▸
構成
ghét / mặt / 恄𩈘
漢字
音節対応から推定
代表候補
恄𩈘
音節ごとの候補
ghét
恄(𢢂)
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ghét / ghét bỏ / ghét cay ghét đắng / 反目
▸
類語
ghét / ghét bỏ / ghét cay ghét đắng / 反目
用法
thù ghét / chán ghét / chúa ghét / ganh ghét …
▸
用法
thù ghét / chán ghét / chúa ghét / ganh ghét …