gậy chống
音声
杖 enwalking stick
名詞
杖
walking stick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
杖
接続・論理
歩行時の安定を支えるための丈夫な棒。
vi Ông lão sử dụng một cây gậy chống khi đi dạo trong công viên.
ja 老人は公園を散歩する際、杖を使っている。
構成
gậy / chống / gậy + chống の複合
▸
構成
gậy / chống / gậy + chống の複合
成り立ちgậy + chống の複合
類語
gậy / gậy ông đập lưng ông / gậy tày / gậy vông …
▸
類語
gậy / gậy ông đập lưng ông / gậy tày / gậy vông …
用法
gậy gộc / bọ gậy / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất …
▸
用法
gậy gộc / bọ gậy / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất …