chèo chống
音声
櫓を漕ぐ enrow and punt
動詞
櫓を漕ぐ
row and punt
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
櫓を漕ぐ
基本動詞
船や小舟を操るために、漕ぐことや竿で押すこと。
vi Người lái đò đang chèo chống đưa khách qua sông.
ja 船頭が客を乗せて川を漕いで渡っている。
語義 2
動詞
切り抜ける
困難な状況や過酷な環境を切り抜けたり、耐えたりすること。
vi Một mình cô ấy phải chèo chống nuôi cả gia đình.
ja 彼女は家族を養うために、一人で切り抜けていかなければならない。
構成
chèo / chống / 棹棟
▸
構成
chèo / chống / 棹棟
漢字
音節対応から推定
代表候補
棹棟
音節ごとの候補
chèo
棹(𣛨 / 𩻹)
chống
棟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kình chống / phòng chống / gậy chống / vụng chèo khéo chống …
▸
類語
kình chống / phòng chống / gậy chống / vụng chèo khéo chống …
用法
chèo thuyền / chèo lái / chèo kéo / chèo bẻo …
▸
用法
chèo thuyền / chèo lái / chèo kéo / chèo bẻo …