gậy tày
発音
北部
/ɣə̰ʔj˨˩ ta̤j˨˩/
中部
/ɣə̰j˨˨ taj˧˧/
南部
/ɣəj˨˩˨ taj˨˩/
指揮棒・警棒 enbaton
1 語義
2 構成語
名詞
指揮棒・警棒
baton
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
指揮棒・警棒
接続・論理
警察の武器や指揮者が使う棒。
vi Người chỉ huy cầm chiếc gậy tày nhỏ trên tay.
ja 指揮者は手に小さな指揮棒を持っていた。