gậy rút đất
発音
北部
/ɣə̰ʔj˨˩ zut˧˥ ɗət˧˥/
中部
/ɣə̰j˨˨ ʐṵk˩˧ ɗə̰k˩˧/
南部
/ɣəj˨˩˨ ɹuk˧˥ ɗək˧˥/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "gậy rút đất" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Gậy rút đất」という名前が文中に現れる。
構成
gậy / rút / đất
▸
構成
gậy / rút / đất
用法
gậy gộc / bọ gậy / gậy chống / thọc gậy bánh xe …
▸
用法
gậy gộc / bọ gậy / gậy chống / thọc gậy bánh xe …