diên linh
発音
北部
/ziən˧˧ lïŋ˧˧/
中部
/jiəŋ˧˥ lïn˧˥/
南部
/jiəŋ˧˧ lɨn˧˧/
延齢 enproper name
固有名詞
延齢
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
延齢
固有名詞。
vi Tên "diên linh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「延齢」という名前が本文に現れる。
構成
diên / linh
▸
構成
diên / linh
用法
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …
▸
用法
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …