diên linh
발음
북부
/ziən˧˧ lïŋ˧˧/
중부
/jiəŋ˧˥ lïn˧˥/
남부
/jiəŋ˧˧ lɨn˧˧/
당나라 덕종의 신하 enofficial of Tang Emperor Dezong
고유명사
당나라 덕종의 신하
official of Tang Emperor Dezong
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
당나라 덕종의 신하
당나라 덕종의 신하로, 권력을 잡았을 때 많은 부정을 저지르고 응대할 때마다 거짓말만 일삼았던 인물.
vi Tên "diên linh" xuất hiện trong văn bản.
ko 본문에 "연령"이라는 이름이 나타난다.
구성
diên / linh
▸
구성
diên / linh
쓰임
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …
▸
쓰임
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …